Description
Thông số kỹ thuật xe Bồn Chenglong M3 200Hp Phun nước rửa đường tưới cây 9 Khối
| Nhãn hiệu | Chenglong M3 200Hp | |
| Loại phương tiện | Ô tô xi téc (phun nước) | |
| Trọng lượng bản thân | kg | 6.805 |
| Tải trọng cho phép chở | kg | 9.000 |
| Số người cho phép chở | người | 03 |
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 16.000 |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao | mm | 7.800 x 2.500 x 3.320 |
| Kích thước bao xi téc | mm | 4.080/3.880 x 2.210 x 1.320 |
| Khoảng cách trục | mm | 4.330 |
| Vết bánh xe trước/sau | mm | 2.050/1.835 |
| Số trục | 2 | |
| Công thức bánh xe | 4 x 2 | |
| Loại nhiên liệu | Diesel | |
| Nhãn hiệu động cơ | YC6JA200-50 | |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp | |
| Thể tích | cc | 6.870 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay | Hp/rpm | 200/2.300 |
| Số lượng lốp trên trục I/II | 02/04 | |
| Lốp trước/sau | 11.00R20 | |
| Phanh trước /Dẫn động | Tang trống /Khí nén | |
| Phanh sau /Dẫn động | Tang trống /Khí nén | |
| Phanh tay /Dẫn động | Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm | |
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực | |
| Ghi chú | Kích thước bao xi téc: 4.080/3.880 x 2.210 x 1.320 mm; – Xi téc chứa nước (9000 lít) và cơ cấu bơm, phun nước |





Reviews
There are no reviews yet.