Description
Thông số kỹ thuật Sơ Mi Rơ Mooc Ben thùng vuông CIMC 21.5 khối
| Loại xe | Mooc Ben tự đổ Thùng vuông 21.5 Khối | |
| Hiệu | CIMC | |
| Kích thước bao | mm | 9.300 × 2.500 × 3.540 |
| Khoảng cách trục | mm | 4.510 + 1.310 + 1.310 |
| Trọng lượng | kg | 11.460 |
| Tải trọng | kg | 25.450 |
| Tổng trọng tải | kg | 36.910 |
| Thể Tích Thùng Ben | m3 | 21.5 |
| Xà dầm chính | Thép cường độ cao Q550, cao 500mm, kết cấu chữ I | |
| Mặt bích và thành | Thép cường độ cao Q550, độ dày 14/8/16 | |
| Thành Thùng Ben | Dày 6mm, Thép Q345B | |
| Đáy Thùng Ben | Dày 8mm, Thép Q345B | |
| Tháp Ben | CIMC FC230 | |
| Dầu | Đầy đủ (160L) | |
| Các phụ kiện khác | Tank dầu, đầu nối, bộ dụng cụ thủy lực…. Đầy đủ | |
| Chân chống | SAF-HOLLAND HLD30 19″, tay quay hoạt động trên RHS | |
| Đinh mooc | Đinh 90, có thể thay đổi, 1 chiếc hiệu JOST | |
| Hệ thống phanh | 30/30 loại trên mỗi trục, van phanh WABCO | |
| Lá nhíp | Hệ thống treo cơ khí với lò xo 7 lá | |
| Trục | 3 trục, vuông, tải trọng 13 tấn/trục, hiệu FUWA | |
| Lốp | 12.00R20-18PR, RLB1M, 13 quả, hiệu Double Coin | |
| La răng | 9.0V-22.5 la răng thép, 10 lỗ | |
| Hộp dụng cụ | 1 chiếc, hộp thép dài 1M, đặt trên RHS, màu xám trắng | |
| Giá đựng lốp dự phòng | 2 chiếc, màu xám trắng | |
| Bảo vệ bên | Làm bằng thép | |
| Chắn bùn | Mỗi bên 2 tấm | |
| Hệ thống điện | 12V-24V, tiêu chuẩn ISO1185, dây nịt mo-đun, đèn LED | |
| Đèn sau | 2 đèn sáng , 4 đèn phanh, 1 đèn lùi | |
| Màu sơn | Xanh Bộ Đội, Mã Màu: RAL6121 (Sơn lót điện tử và sơn phủ tĩnh điện) | |
| Bảo Hành | Nước sơn bảo hành 7 năm, Chassi bảo hành 5 năm, Trục bảo hành 3 năm |






Reviews
There are no reviews yet.