Description
Thông số kỹ thuật Sơ Mi Rơ Mooc khung mui 3 Trục 40 Feet CIMC
| Loại xe | Mooc khung mui 40 feet | |
| Hiệu | CIMC | |
| Kích thước bao | mm | 12.392 x 2.500 x 3.590 |
| Khoảng cách trục | mm | 7.600 + 1.310 + 1.310 |
| Trọng lượng | kg | 7.800 |
| Tải trọng | kg | 31.100 |
| Tổng trọng tải | kg | 38.900 |
| Xà dầm chính | mm | Thép cường độ cao Q550, cao 500mm, kết cấu chữ I |
| Mặt bích và thành | mm | Thép cường độ cao Q550, độ dày 8/6/12 |
| Thanh dọc sườn | 180mm dạng chữ C | |
| Dầm ngang | Dạng chữ C và W | |
| Sàn | Tấm dày 2.5 mm, sàn cao hơn thành 5mm, tránh tràn nước | |
| Mặt trước | Cao 2100mm với tấm tôn dày 1.5mm | |
| Mặt bên | Cao 800mm, khung 40×40 với tấm tôn dày 1.5mm | |
| Hàng rào | Cao 450mm, hai lớp, khung 40×40 | |
| Móc treo | 10 móc thép đúc ở mỗi bên của bệ | |
| Chân chống | SAF-HOLLAND HLD30 19″, tay quay hoạt động trên RHS | |
| Đinh mooc | Đinh 50, có thể thay đổi, 1 chiếc hiệu JOST | |
| Hệ thống phanh | 30/30 loại trên mỗi trục, van phanh WABCO | |
| Lá nhíp | Hệ thống treo cơ khí với lò xo 7 lá | |
| Trục | 3 trục, vuông, tải trọng 13 tấn/trục, hiệu CIMC | |
| Lốp | 12R22.5-18PR, RR100, 13 quả hiệu Double Coin | |
| La răng | 9.0V-22.5 la răng thép, 10 lỗ | |
| Hộp dụng cụ | 1 chiếc, hộp thép dài 1M, đặt trên RHS, màu xám trắng | |
| Giá đựng lốp dự phòng | 2 chiếc, màu xám trắng | |
| Bảo vệ bên | Làm bằng thép | |
| Chắn bùn | Mỗi bên 2 tấm | |
| Hệ thống điện | 12V-24V, tiêu chuẩn ISO1185, dây nịt mo-đun, đèn LED | |
| Đèn sau | 2 đèn sáng , 4 đèn phanh, 1 đèn lùi | |
| Màu | Xanh Bộ Đội, Mã Màu: RAL6121 (Sơn lót điện tử và sơn phủ tĩnh điện) | |
| Bảo hành | Nước sơn bảo hành 7 năm, Chassi bảo hành 5 năm, Trục bảo hành 3 năm |


Reviews
There are no reviews yet.