Description
Thông số kỹ thuật xe Chenglong H7 4 chân 330Hp 15.55 Tấn Nâng Đầu Dài 8m7
| Nhãn hiệu | Chenglong H7 CSC5310GSS5/DNC-CMCD | |
| Loại phương tiện | Ô tô chở xe máy chuyên dùng | |
| Trọng lượng bản thân | kg | 13.870 |
| Phân bố : – Cầu trước | kg | 7.270 |
| – Cầu sau | kg | 6.600 |
| Tải trọng cho phép chở | kg | 15.550 |
| Số người cho phép chở | người | 02 |
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 29.550 |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao | mm | 11.680 x 2.500 x 3.330 |
| Kích thước lòng thùng hàng | mm | 8.700 x 2.500 x —/— |
| Khoảng cách trục | mm | |
| Vết bánh xe trước / sau | mm | 2.060/1.860 |
| Số trục | 4 | |
| Công thức bánh xe | 8 x 4 | |
| Loại nhiên liệu | Diesel | |
| Nhãn hiệu động cơ | YC6L330-50 | |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp | |
| Thể tích | cc | 8.424 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay | Hp/rpm | 330/2.200 |
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV | 02/02/04/04/— | |
| Lốp trước/sau | 11.00R20 /11.00R20 | |
| Phanh trước /Dẫn động | Tang trống /Khí nén | |
| Phanh sau /Dẫn động | Tang trống /Khí nén | |
| Phanh tay /Dẫn động | Tác động lên bánh xe trục 3 và 4 /Tự hãm | |
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực | |
| Ghi chú | Hệ thống thủy lực dẫn động chân chống nâng hạ đầu xe và cầu dẫn xe lên xuống kiểu gập; cơ cấu chằng buộc, cố định xe |






Reviews
There are no reviews yet.